Thuốc Civalton: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Thuốc Civalton Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm SĐK VD-14713-11. Nhóm có thành phần Arginin tidiaciat, Vitamin B1, B2, C
Thông tin thuốc
Thuốc Civalton Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm SĐK VD-14713-11. Nhóm có thành phần Arginin tidiaciat, Vitamin B1, B2, C
Thuốc Eyecom Hộp 9 vỉ x 10 viên SĐK VD-18726-13. Nhóm có thành phần Natri chondoitin sulfat 100 mg; Vitamin B1 20 mg; Cholin hydrotartrat 25 mg; Vitamin A 2.500 IU; Vitamin B2 5 mg
Thuốc Gikkom Hộp 10 vỉ x 10 viên SĐK VD-18294-13. Nhóm có thành phần Cao bạch quả; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D3 …
Thuốc Nước cất tiêm 10 ml Hộp 10 ống x 10ml SĐK VD-20013-13. Nhóm có thành phần Nước cất pha tiêm 10 ml
Thuốc Lantazolin Hộp 3 vỉ x 10 viên nang SĐK VD-16141-11. Nhóm có thành phần Lansoprazol (tương đương 268 mg vi hạt tan trong ruột 11,2%lansoprazol) 30mg
Thuốc Beclorax Hộp 1 chai 100 viên SĐK VD-17725-12. Nhóm có thành phần Alverin citrat
Thuốc Cotussic hộp 1 chai 100 viên SĐK VD-15920-11. Nhóm có thành phần Brompheniramin maleat 5 mg, Paracetamol 280 mg, Cafein khan 30 mg, phenylephrin HCl 5 mg, bromhexin HCl 8 mg
Thuốc Cotussic Hộp 1 chai 500 viên SĐK VD-15920-11. Nhóm có thành phần Brompheniramin maleat 5 mg, Paracetamol 280 mg, Cafein khan 30 mg, phenylephrin HCl 5 mg, bromhexin HCl 8 mg
Thuốc Cotussic hộp 10 vỉ x 10 viên nang SĐK VD-15920-11. Nhóm có thành phần Brompheniramin maleat 5 mg, Paracetamol 280 mg, Cafein khan 30 mg, phenylephrin HCl 5 mg, bromhexin HCl 8 mg
Thuốc Corityne Hộp 3 vỉ x 10 viên nén SĐK VD-16140-11. Nhóm có thành phần Loratadin 10 mg