Thuốc Sufentanil-hameln 50mcg/ml: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Thuốc Sufentanil-hameln 50mcg/ml Hộp 10 ống 1ml SĐK VN-10034-10. Nhóm có thành phần Sufentanil citrat
Thuốc Sufentanil-hameln 50mcg/ml Hộp 10 ống 1ml SĐK VN-10034-10. Nhóm có thành phần Sufentanil citrat
Thuốc Skecalin Hộp 5 ống x 1 ml SĐK VN-9508-10. Nhóm có thành phần Calcitonin Salmon
Dược phẩm Skecalin Hộp 5 ống x 1ml SĐK VN-9509-10. Nhóm có thành phần Calcitonin Salmon
Thuốc Samatos PV Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường SĐK V1211-H12-10. Nhóm có thành phần Cao khô hỗn hợp (Sinh địa, Sơn thù du, Mẫu đơn bì, Câu kỷ tử, Phục linh, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa..)
Khoáng chất và Vitamin Scanneuron Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên nén bao phim SĐK VD-11941-10. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 200mg, Vitamin B12 200mcg
Thuốc Solonic Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén SĐK VD-10845-10. Nhóm Thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp có thành phần Prednisolon 20 mg
Thuốc Solonic Caps Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng SĐK VD-10846-10. Nhóm Thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp có thành phần Prednisolon 20 mg
Thuốc Scanax 500 Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên nén bao phim SĐK VD-10735-10. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Ciprofloxacin 500mg
Thuốc Sironmax Hộp 1 tuýp 5g, 10g thuốc kem dùng ngoài SĐK VD-12039-10. Nhóm Thuốc điều trị bệnh da liễu có thành phần Betamethason 0,05g dưới dạng Betamethason dipropionat, Clotrimazol 1g, Gentamicin 0,1g dưới dạng Gentamicin sulfat
Thuốc Sullivan Hộp 4 vỉ x 7 viên nén SĐK VD-10780-10. Nhóm có thành phần Amisulpirid 100mg