Thuốc Cardicare 10: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Thuốc Cardicare 10 SĐK VD-22496-15. Nhóm Thuốc tim mạch có thành phần Enalapril maleat10mg
Thuốc Cardicare 10 SĐK VD-22496-15. Nhóm Thuốc tim mạch có thành phần Enalapril maleat10mg
Thuốc Cardicare 20 SĐK VD-22497-15. Nhóm Thuốc tim mạch có thành phần Enalapril maleat 20mg
Khoáng chất và Vitamin Centocalciumvitamin D SĐK VD-22498-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Mỗi 2,5g chứa: Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci) 1250mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
Thuốc Citimedlac SĐK VD-23398-15. Nhóm Thuốc hướng tâm thần có thành phần Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Thuốc Citimedlac SĐK VD-23397-15. Nhóm Thuốc hướng tâm thần có thành phần Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Thuốc Cospraz Hộp 1 lọ SĐK VN-19622-16. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Thuốc Ceporel 1g SĐK VD-23394-15. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
Thuốc Cao ích mẫu SĐK VD-22491-15. Nhóm có thành phần Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5 g; Ngải cứu 18g
Thuốc Coldko SĐK VD-22731-15. Nhóm Thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp có thành phần Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg
Thuốc Corypadol SĐK VD-22535-15. Nhóm có thành phần