Thuốc Acyclovir Boston 800: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Thuốc Acyclovir Boston 800 Hộp 5 vỉ x 5 viên SĐK VD-19769-13. Nhóm có thành phần Aciclovir 800mg
Thuốc Acyclovir Boston 800 Hộp 5 vỉ x 5 viên SĐK VD-19769-13. Nhóm có thành phần Aciclovir 800mg
Thuốc Acebis – 2,25g hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml SĐK VD-16366-12. Nhóm có thành phần Cefoperazon sodium tương ứng 1,5g Cefoperazon; Sulbactam sodium tương ứng 0,75g Sulbactam
Thuốc Akedim -1,5g Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml SĐK VD-16110-11. Nhóm có thành phần Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1,5g Ceftazidim
Thuốc Amoxicilin 250 mg Hộp 30 gói x 2,5 g thuốc bột uống SĐK VD-16902-12. Nhóm có thành phần Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
Thuốc Atropin sulfat Hộp 10 vỉ x 25 viên nén SĐK VD-16904-12. Nhóm có thành phần Atropin sulfat 0,25 mg
Thuốc Alusi lọ 30 viên SĐK VD-17684-12. Nhóm có thành phần Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô
Thuốc Aronatboston Hộp 1 vỉ x 2 viên SĐK VD-19851-13. Nhóm có thành phần Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg
Thuốc Aronatboston Plus Hộp 1 vỉ x 4 viên SĐK VD-19325-13. Nhóm có thành phần Alendronat natri trihydrat (tương đương 70mg Alendronic acid) 91,37mg; Colecalciferol 100 000 IU/g 28mg
Thuốc Acnekyn 500 Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên SĐK VD-18475-13. Nhóm có thành phần Acetaminophen 500 mg
Thuốc Acetydona 200 mg Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên SĐK VD-20043-13. Nhóm có thành phần Acetylcystein 200 mg