Thuốc Sulpiride: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Thuốc Sulpiride Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang SĐK VD-10032-10. Nhóm Thuốc hướng tâm thần có thành phần Sulpirid 50mg
Thuốc Sulpiride Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang SĐK VD-10032-10. Nhóm Thuốc hướng tâm thần có thành phần Sulpirid 50mg
Thuốc Victocep Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim SĐK VD-10914-10. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Ofloxacin 200mg
Thuốc Enalapril VPC 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp SĐK VD-10146-10. Nhóm Thuốc tim mạch có thành phần Enalapril maleat 5mg
Dược phẩm Colcorti Hộp 1 lọ x 8g kem thoa da SĐK VD-10141-10. Nhóm có thành phần Dexamethason acetat 4 mg, Cloramphenicol 160 mg
Dược phẩm Cortebois Hộp 1 lọ x 8g kem thoa da SĐK VD-10143-10. Nhóm có thành phần Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
Dược phẩm Vidagyl Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim SĐK VD-11032-10. Nhóm có thành phần Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Thuốc Spiramycin 1.500.000 UI Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim SĐK VD-10030-10. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Spiramycin 1.500.000 UI
Thuốc Spiramycin 3.000.000 UI Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim SĐK VD-10031-10. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Spiramycin 3.000.000 IU
Thuốc Nystatin Hộp 2 vỉ x 8 viên bao đường. Thùng carton đựng 200 hộp SĐK VD-11548-10. Nhóm Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm có thành phần Nystatin 500.000IU tương đương 120 mg
Thuốc Enalapril VPC 10 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp SĐK VD-10145-10. Nhóm Thuốc tim mạch có thành phần Enalapril maleat 10mg