Khoáng chất và Vitamin Myvita C 1000 mg: Hướng dẫn sử dụng, tác dụng, liều dùng & giá bán
Khoáng chất và Vitamin Myvita C 1000 mg Hộp 1 tuýp 10 viên; tuýp 20 viên SĐK VD-23874-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Vitamin C 1000 mg
Khoáng chất và Vitamin Myvita C 1000 mg Hộp 1 tuýp 10 viên; tuýp 20 viên SĐK VD-23874-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Vitamin C 1000 mg
Khoáng chất và Vitamin Vitamin C 500 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên SĐK VD-24400-16. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Acid ascorbic 500 mg
Khoáng chất và Vitamin Agi- neurin Hộp 10 vỉ x 10 viên SĐK VD-23485-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Mỗi viên chứa: Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg
Khoáng chất và Vitamin Vitamin E 400 IU Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên SĐK VD-23744-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat) 400IU
Khoáng chất và Vitamin Vitamin B1 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên SĐK VD-23480-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Thiamin nitrat 250mg
Khoáng chất và Vitamin Ivis B12 Hộp 1 chai 5ml SĐK VD-24103-16. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Mỗi chai 5ml chứa: Cyanocobalamin 1mg
Khoáng chất và Vitamin Atzozem Hộp 1 chai 100 ml, 120ml SĐK VD-24000-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat) 10mg / 5ml
Khoáng chất và Vitamin Amkuk Hộp 1 chai 100ml SĐK VD-23998-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Mỗi 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) polymaltose complex) 50mg
Khoáng chất và Vitamin Cetigam 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 200 viên SĐK VD-23629-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Acid ascorbic (Dưới dạng Acid ascorbic 95%) 500mg
Khoáng chất và Vitamin Vitcbebe 300 Hộp 10 vỉ x 10 viên SĐK VD-23737-15. Nhóm Khoáng chất và Vitamin có thành phần Vitamin C 300 mg