Phân loại thuốc theo mã ATC

Mã giải phẫu - Điều trị - Hóa học (ANATOMICAL THERAPEUTIC CHEMICAL CODE)

0
103
Phân loại thuốc theo mã ATC Code list WHO
Phân loại thuốc theo mã ATC Code list WHO

Mã ATC là gì?

Mã ATC là viết tắt của Anatomical Therapeutic Chemical Code hay Mã giải phẫu – Điều trị – Hóa học. Mã ATC thuốc được Tổ chức y tế thế giới WHO xây dựng từ năm 1981. Hệ thống phân loại thuốc theo hệ thống Giải phẫu – Điều trị – Hoá học (gọi tắt là hệ thống phân loại theo mã ATC) cho những thuốc đã được Tổ chức Y tế thế giới công nhận và khuyến khích các nước trên thế giới cùng sử dụng.

Phân loại mã ATC WHO

Trong hệ thống phân loại theo mã ATC, thuốc được phân loại theo các nhóm khác nhau dựa trên các đặc trưng: Bộ phận cơ thể hoặc hệ thống cơ quan trong đó thuốc có tác dụng, đặc tính điều trị của thuốc và nhóm công thức hóa học của thuốc.

Tác dụng của mã ATC

Mã ATC có tác dụng gì? Mã ATC giúp cho các bác sĩ, dược sĩ trước khi chỉ định hoặc phân phối thuốc hiểu một cách tổng quát tác dụng của thuốc tác động vào hệ thống cơ quan trong cơ thể, tác dụng điều trị và nhóm công thức hóa học của thuốc để định hướng việc sử dụng thuốc trong điều trị cho người bệnh, tăng cường hiệu quả và tránh nhầm lẫn.

Cấu trúc mã ATC theo WHO

Mã ATC là một mã số đặt cho từng loại thuốc (theo tên chung quốc tế), được cấu tạo bởi 5 nhóm ký hiệu, ví dụ Paracetamol được mã hóa là N02BE01.

1. Nhóm ký hiệu đầu tiên (ký hiệu giải phẫu):

Bao gồm các chữ cái tiếng Anh (viết hoa) để chỉ cơ quan trong cơ thể mà thuốc sẽ tác dụng, vì vậy gọi là mã giải phẫu. Có 14 nhóm ký hiệu giải phẫu như sau:

A – Đường tiêu hóa và chuyển hóa (Alimentary tract and metabolism)

B – Máu và cơ quan tạo máu (Blood and blood-forming organs)

C – Hệ tim mạch (Cardiovascular system)

D – Thuốc dùng trên da (Dermatologicals)

G – Hệ tiết niệu sinh dục và hormon sinh dục (Genito urinary system and sex hormones)

H – Các chế phẩm hormon dùng toàn thân ngoại trừ hormon sinh dục và insulin (Systemic hormonal preparations, excl. sex hormones and insulins)

J – Thuốc kháng khuẩn dùng toàn thân (Antiinfectives for systemic use)

L – Thuốc chống ung thư và tác nhân điều hòa miễn dịch (Antineoplastic and immunomodulating agents)

M – Hệ cơ – xương (Musculo-skeletal system)

N – Hệ thần kinh (Nervous system)

P – Thuốc chống ký sinh trùng (Antiparasitic products, insecticides and repellents)

R – Hệ hô hấp (Respiratory system)

S – Giác quan (Sensory organs)

V – Các thuốc khác (Various)

2. Nhóm ký hiệu thứ hai

Là một nhóm hai chữ số, bắt đầu từ số 01 nhằm để chỉ chi tiết hơn về giải phẫu và định hướng một phần về điều trị.

Như trong nhóm các thuốc tác động trên hệ thần kinh (N) thì N01 là các thuốc tê, mê, N02 là các thuốc giảm đau, N03 là các thuốc chống động kinh.

3. Nhóm ký hiệu thứ ba

Là một chữ cái bắt đầu từ chữ A, phân nhóm tác dụng điều trị/dược lý của thuốc.

Ví dụ: Trong nhóm N01 thì N01A là thuốc gây mê, N01B là thuốc gây tê, N02A là các thuốc nhóm opioid.

4. Nhóm ký hiệu thứ tư

Là một chữ cái bắt đầu từ A, phân nhóm tác dụng điều trị/dược lý/hoá học của thuốc.

Ví dụ: Trong N01A là thuốc gây mê, có N01AA là các thuốc gây mê thuộc nhóm ether, N01AB là các thuốc gây mê thuộc nhóm halogen, N01AF là các thuốc gây mê thuộc nhóm barbiturat.

5. Nhóm ký hiệu thứ năm

Là nhóm gồm hai chữ số bắt đầu từ 01, nhằm chỉ tên thuốc cụ thể ứng với công thức hóa học, tác dụng điều trị đối với hệ thống cơ quan cụ thể trong cơ thể.

Ví dụ N02BE01 là paracetamol có công thức hóa học thuộc nhóm anilid, có tác dụng điều trị giảm đau, hạ nhiệt.

N02BE01 trong đó: N là thuốc tác động lên hệ thần kinh. 02 là thuốc thuộc nhóm giảm đau. B là thuốc thuộc nhóm giảm đau hạ nhiệt, không thuộc nhóm thuốc phiện. E là thuốc có công thức hóa học thuộc nhóm anilid. 01 là thuốc có tên paracetamol.

Nguyên tắc phân loại mã ATC WHO

Các dược phẩm được phân loại dựa trên tác dụng điều trị chính của hoạt chất, trên nguyên tắc cơ bản là chỉ có một mã ATC cho mỗi công thức thuốc.

Vì mã ATC được xếp theo tác dụng điều trị và cơ quan thuốc tác động, nên một thuốc có thể có nhiều mã ATC nếu thuốc đó có nhiều chỉ định điều trị khác nhau, hoặc có các nồng độ, các công thức điều chế với những tác dụng điều trị khác nhau rõ.

Ví dụ: Prednisolon có mã C (tim mạch), D (ngoài da), R (hệ hô hấp), S (giác quan). Một thuốc phối hợp với một thuốc khác cũng có mã riêng.

Ví dụ: Prednisolon kết hợp với kháng sinh để dùng ngoài da thì cũng có mã khác.

Thuốc được bào chế trong một hỗn hợp nhiều thành phần cũng có mã riêng. Điều đó giúp cho các thầy thuốc có định hướng chi tiết hơn khi sử dụng.

Những thuốc hỗn hợp nhiều thành phần được mã hóa theo tác dụng chủ yếu, nhưng mã thứ năm của thuốc thường xếp từ 50 trở đi.

 

Hỏi đáp - Thảo luận

avatar
  Đăng ký  
Nhận thông báo